膽汁質的

đảm trấp chất đích

Hán Việt: đảm trấp chất đích

Tổng quan

(thuộc) mật; có nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật, hay gắt, bẳn tính, dễ cáu

Cấu tạo: (đảm) + (trấp) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mật; có nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật, hay gắt, bẳn tính, dễ cáu