膽略兼人 dǎn lüè jiān rén · đảm lược kiêm nhân Hán Việt: đảm lược kiêm nhân · Pinyin: dǎn lüè jiān rén Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 略 (lược) + 兼 (kiêm) + 人 (nhân)Pinyindǎn lüè jiān rénHán Việtđảm lược kiêm nhânCấu tạo膽 + 略 + 兼 + 人 · đảm + lược + kiêm + nhân nghĩa thành phần: đảm + lược + kiêm + nhân