膽管擴張 đảm quản khoách trương Hán Việt: đảm quản khoách trương Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 管 (quản) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Hán Việtđảm quản khoách trươngCấu tạo膽 + 管 + 擴 + 張 · đảm + quản + khoách + trương nghĩa thành phần: đảm + quản + khoách + trương