膽道系統 dǎn dào xì tǒng · đảm đạo hệ thống Hán Việt: đảm đạo hệ thống · Pinyin: dǎn dào xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 道 (đạo) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindǎn dào xì tǒngHán Việtđảm đạo hệ thốngCấu tạo膽 + 道 + 系 + 統 · đảm + đạo + hệ + thống nghĩa thành phần: đảm + đạo + hệ + thống