膽顫心寒
đảm chiến tâm hàn
Hán Việt: đảm chiến tâm hàn · Pinyin: dǎn chàn xīn hán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分害怕。《封神演義》第九六回:「半空一聲霹靂,只震得三妖膽顫心寒。」也作「膽戰心寒」。
Hán Việt: đảm chiến tâm hàn · Pinyin: dǎn chàn xīn hán