膽驚心戰
đảm kinh tâm chiến
Hán Việt: đảm kinh tâm chiến · Pinyin: dǎn jīng xīn zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「心驚膽戰」。見「心驚膽戰」條。01.明.陸采《懷香記》第二七齣:「可憐平地風波變,天那好苦,霎時間膽驚心戰。」<a name="膽顫心驚"> </a>
Hán Việt: đảm kinh tâm chiến · Pinyin: dǎn jīng xīn zhàn