膽鹼酯酶

dǎn jiǎn zhǐ méi

Pinyin: dǎn jiǎn zhǐ méi

Tổng quan

choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cấu tạo: (đảm) + (dảm) + (chỉ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Eng

  • CC-CEDICT choline esterase (ChE), hydrolyzing enzyme in blood plasma
  • Cihui choline esterase (ChE), hydrolyzing enzyme in blood plasma