膾灸人口 kuài zhì rén kóu · quái cứu nhân khẩu Hán Việt: quái cứu nhân khẩu · Pinyin: kuài zhì rén kóu Tổng quan Cấu tạo: 膾 (quái) + 灸 (cứu) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinkuài zhì rén kóuHán Việtquái cứu nhân khẩuCấu tạo膾 + 灸 + 人 + 口 · quái + cứu + nhân + khẩu nghĩa thành phần: quái + cứu + nhân + khẩu