膿性腎炎 nùng tính thận viêm Hán Việt: nùng tính thận viêm Tổng quan (y học) viêm mủ thận Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 腎 (thận) + 炎 (viêm)Hán Việtnùng tính thận viêmCấu tạo膿 + 性 + 腎 + 炎 · nùng + tính + thận + viêm nghĩa thành phần: nùng + tính + thận + viêm Nghĩa ViệtCihui (y học) viêm mủ thận