臂有四肘

bì yǒu sì zhǒu tí hữu tứ trửu

Hán Việt: tí hữu tứ trửu · Pinyin: bì yǒu sì zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (hữu) + (tứ) + (trửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不凡的相貌。《幼學瓊林.卷二.身體類》:「耳有三漏,大禹之奇形,臂有四肘,成湯之異體。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不凡的相貌。