臂部骨折 bì bù gǔ zhé · tí bộ cốt chiết Hán Việt: tí bộ cốt chiết · Pinyin: bì bù gǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 部 (bộ) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Pinyinbì bù gǔ zhéHán Việttí bộ cốt chiếtCấu tạo臂 + 部 + 骨 + 折 · tí + bộ + cốt + chiết nghĩa thành phần: tí + bộ + cốt + chiết