臆想病的 ức tưởng bệnh đích Hán Việt: ức tưởng bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 臆 (ức) + 想 (tưởng) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtức tưởng bệnh đíchCấu tạo臆 + 想 + 病 + 的 · ức + tưởng + bệnh + đích nghĩa thành phần: ức + tưởng + bệnh + đích