臉紅耳熱 liǎn hóng ěr rè · kiểm hồng nhĩ nhiệt Hán Việt: kiểm hồng nhĩ nhiệt · Pinyin: liǎn hóng ěr rè Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 紅 (hồng) + 耳 (nhĩ) + 熱 (nhiệt)Pinyinliǎn hóng ěr rèHán Việtkiểm hồng nhĩ nhiệtCấu tạo臉 + 紅 + 耳 + 熱 · kiểm + hồng + nhĩ + nhiệt nghĩa thành phần: kiểm + hồng + nhĩ + nhiệt