臉部按摩 kiểm bộ án ma Hán Việt: kiểm bộ án ma Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 部 (bộ) + 按 (án) + 摩 (ma)Hán Việtkiểm bộ án maCấu tạo臉 + 部 + 按 + 摩 · kiểm + bộ + án + ma nghĩa thành phần: kiểm + bộ + án + ma Nghĩa EngCihui 臉部按摩 iǎnbù ànmó n. facial massage