臉部護理 liǎn bù hù lǐ · kiểm bộ hộ lí Hán Việt: kiểm bộ hộ lí · Pinyin: liǎn bù hù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 部 (bộ) + 護 (hộ) + 理 (lí)Pinyinliǎn bù hù lǐHán Việtkiểm bộ hộ líCấu tạo臉 + 部 + 護 + 理 · kiểm + bộ + hộ + lí nghĩa thành phần: kiểm + bộ + hộ + lí