臉青鼻腫

liǎn qīng bí zhǒng kiểm thanh tị thũng

Hán Việt: kiểm thanh tị thũng · Pinyin: liǎn qīng bí zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thanh) + (tị) + (thũng)