臊眉搭眼

tao mi đáp nhãn

Hán Việt: tao mi đáp nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (mi) + (đáp) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臊眉搭眼 àoméidāyǎn f.e. <coll.> be coquettish/flirtatious