臍帶系膜 tề đái hệ mô Hán Việt: tề đái hệ mô Tổng quan Cấu tạo: 臍 (tề) + 帶 (đái) + 系 (hệ) + 膜 (mô)Hán Việttề đái hệ môCấu tạo臍 + 帶 + 系 + 膜 · tề + đái + hệ + mô nghĩa thành phần: tề + đái + hệ + mô