臘餅 tịch bính Hán Việt: tịch bính Tổng quan (儀式)七月十五日獻佛之餅也。玄應音義十六曰:「臘餅謂今七月十五日夏罷,獻供之餅也。」☸ Cấu tạo: 腊 (tịch) + 饼 (bính)Hán Việttịch bínhCấu tạo腊 + 饼 · tịch + bính nghĩa thành phần: tịch + bính Nghĩa ViệtCihui (儀式)七月十五日獻佛之餅也。玄應音義十六曰:「臘餅謂今七月十五日夏罷,獻供之餅也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa腊克 · 腊八 · 腊味 · 腊日 · 腊月 · 腊梅 · 腊肉 · 腊肠