臥冰哭竹 wò bīng kū zhú · ngọa băng khốc trúc Hán Việt: ngọa băng khốc trúc · Pinyin: wò bīng kū zhú Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 冰 (băng) + 哭 (khốc) + 竹 (trúc)Pinyinwò bīng kū zhúHán Việtngọa băng khốc trúcCấu tạo臥 + 冰 + 哭 + 竹 · ngọa + băng + khốc + trúc nghĩa thành phần: ngọa + băng + khốc + trúc