臥冰求鯉 wò bīng qiú lǐ · ngọa băng cầu lí Hán Việt: ngọa băng cầu lí · Pinyin: wò bīng qiú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 冰 (băng) + 求 (cầu) + 鯉 (lí)Pinyinwò bīng qiú lǐHán Việtngọa băng cầu líCấu tạo臥 + 冰 + 求 + 鯉 · ngọa + băng + cầu + lí nghĩa thành phần: ngọa + băng + cầu + lí