臥狼當道
ngọa lang đương đạo
Hán Việt: ngọa lang đương đạo · Pinyin: wò láng dāng dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 惡狼躺在道路上。形容前途凶惡危險。如:「處在臥狼當道的時代,更應該自立自強。」
Hán Việt: ngọa lang đương đạo · Pinyin: wò láng dāng dào