臥而治之 wò ér zhì zhī · ngọa nhi trì chi Hán Việt: ngọa nhi trì chi · Pinyin: wò ér zhì zhī Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 而 (nhi) + 治 (trì) + 之 (chi)Pinyinwò ér zhì zhīHán Việtngọa nhi trì chiCấu tạo臥 + 而 + 治 + 之 · ngọa + nhi + trì + chi nghĩa thành phần: ngọa + nhi + trì + chi Nghĩa EngCihui 臥而治之 ò'érzhìzhī f.e. govern without trouble