臥苫枕塊

wò shān zhěn kuài ngọa thiêm chẩm khối

Hán Việt: ngọa thiêm chẩm khối · Pinyin: wò shān zhěn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (thiêm) + (chẩm) + (khối)