臥褥香爐 wò rù xiāng lú · ngọa nhục hương lô Hán Việt: ngọa nhục hương lô · Pinyin: wò rù xiāng lú Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 褥 (nhục) + 香 (hương) + 爐 (lô)Pinyinwò rù xiāng lúHán Việtngọa nhục hương lôCấu tạo臥 + 褥 + 香 + 爐 · ngọa + nhục + hương + lô nghĩa thành phần: ngọa + nhục + hương + lô