臥鋪車隔間

ngọa phô xa cách gian

Hán Việt: ngọa phô xa cách gian

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (phô) + (xa) + (cách) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臥鋪車隔間 òpùchē géjiān n. sleeping compartment