臧谷兩亡

zāng gǔ liǎng wáng tang cốc lưỡng vong

Hán Việt: tang cốc lưỡng vong · Pinyin: zāng gǔ liǎng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cốc) + (lưỡng) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臧、谷:两个人名。臧和谷一起放羊,一个去读书,一个去赌博,结果都丢了羊。形容做事马虎大意,不专心。