臧谷之羊

zāng gǔ zhī yáng tang cốc chi dương

Hán Việt: tang cốc chi dương · Pinyin: zāng gǔ zhī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (cốc) + (chi) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臧、谷:两个人名。臧和谷的羊。形容做事马虎大意,不专心。