臧谷兩亡 zāng gǔ liǎng wáng · tang cốc lưỡng vong Hán Việt: tang cốc lưỡng vong · Pinyin: zāng gǔ liǎng wáng Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 谷 (cốc) + 兩 (lưỡng) + 亡 (vong)Pinyinzāng gǔ liǎng wángHán Việttang cốc lưỡng vongCấu tạo臧 + 谷 + 兩 + 亡 · tang + cốc + lưỡng + vong nghĩa thành phần: tang + cốc + lưỡng + vong