臨事制變 lín shì zhì biàn · lâm sự chế biến Hán Việt: lâm sự chế biến · Pinyin: lín shì zhì biàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 事 (sự) + 制 (chế) + 變 (biến)Pinyinlín shì zhì biànHán Việtlâm sự chế biếnCấu tạo臨 + 事 + 制 + 變 · lâm + sự + chế + biến nghĩa thành phần: lâm + sự + chế + biến