臨別贈語 lín bié zèng yǔ · lâm biệt tặng ngữ Hán Việt: lâm biệt tặng ngữ · Pinyin: lín bié zèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 別 (biệt) + 贈 (tặng) + 語 (ngữ)Pinyinlín bié zèng yǔHán Việtlâm biệt tặng ngữCấu tạo臨 + 別 + 贈 + 語 · lâm + biệt + tặng + ngữ nghĩa thành phần: lâm + biệt + tặng + ngữ