臨危制變 lín wēi zhì biàn · lâm nguy chế biến Hán Việt: lâm nguy chế biến · Pinyin: lín wēi zhì biàn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 危 (nguy) + 制 (chế) + 變 (biến)Pinyinlín wēi zhì biànHán Việtlâm nguy chế biếnCấu tạo臨 + 危 + 制 + 變 · lâm + nguy + chế + biến nghĩa thành phần: lâm + nguy + chế + biến