臨崖失馬 lín yá shī mǎ · lâm nhai thất mã Hán Việt: lâm nhai thất mã · Pinyin: lín yá shī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 崖 (nhai) + 失 (thất) + 馬 (mã)Pinyinlín yá shī mǎHán Việtlâm nhai thất mãCấu tạo臨 + 崖 + 失 + 馬 · lâm + nhai + thất + mã nghĩa thành phần: lâm + nhai + thất + mã