臨川羨魚 lâm xuyên tiện ngư Hán Việt: lâm xuyên tiện ngư Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 川 (xuyên) + 羨 (tiện) + 魚 (ngư)Hán Việtlâm xuyên tiện ngưCấu tạo臨 + 川 + 羨 + 魚 · lâm + xuyên + tiện + ngư nghĩa thành phần: lâm + xuyên + tiện + ngư