臨平石鼓

lín píng shí gǔ lâm bình thạch cổ

Hán Việt: lâm bình thạch cổ · Pinyin: lín píng shí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (bình) + (thạch) + (cổ)