臨床特徵

lín chuáng tè zhēng lâm sàng đặc trưng

Hán Việt: lâm sàng đặc trưng · Pinyin: lín chuáng tè zhēng

Tổng quan

đặc điểm lâm sàng | dấu hiệu chẩn đoán

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc điểm lâm sàng | dấu hiệu chẩn đoán

Eng

  • CC-CEDICT clinical characteristic|diagnostic trait
  • Cihui clinical characteristic; diagnostic trait