臨床試驗

lín chuáng shì yàn lâm sàng thí nghiệm

Hán Việt: lâm sàng thí nghiệm · Pinyin: lín chuáng shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (thí) + (nghiệm)