臨時借貸 lín shí jiè dài · lâm thì tá thải Hán Việt: lâm thì tá thải · Pinyin: lín shí jiè dài Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 借 (tá) + 貸 (thải)Pinyinlín shí jiè dàiHán Việtlâm thì tá thảiCấu tạo臨 + 時 + 借 + 貸 · lâm + thì + tá + thải nghĩa thành phần: lâm + thì + tá + thải