臨時動議
lâm thì động nghị
Hán Việt: lâm thì động nghị · Pinyin: lín shí dòng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開會時,不屬預定的議事程序中,所提出的建議。如:「主席說:『如果沒有臨時動議,我就要宣布散會了。』」
Eng
- Cihui 臨時動議 ínshí dòngyì n. extraordinary/extempore motion