臨時合同 lâm thì hợp đồng Hán Việt: lâm thì hợp đồng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Hán Việtlâm thì hợp đồngCấu tạo臨 + 時 + 合 + 同 · lâm + thì + hợp + đồng nghĩa thành phần: lâm + thì + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 臨時合同 ínshí hétong n. provisional contract M:¹zhāng/¹fèn