臨時圍牆

lín shí wéi qiáng lâm thì vi tường

Hán Việt: lâm thì vi tường · Pinyin: lín shí wéi qiáng

Tổng quan

sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm, hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa), panô để quảng cáo

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (vi) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm, hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa), panô để quảng cáo