臨時工作 lín shí gōng zuò · lâm thì công tác Hán Việt: lâm thì công tác · Pinyin: lín shí gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinlín shí gōng zuòHán Việtlâm thì công tácCấu tạo臨 + 時 + 工 + 作 · lâm + thì + công + tác nghĩa thành phần: lâm + thì + công + tác