臨時戶口 lín shí hù kǒu · lâm thì hộ khẩu Hán Việt: lâm thì hộ khẩu · Pinyin: lín shí hù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Pinyinlín shí hù kǒuHán Việtlâm thì hộ khẩuCấu tạo臨 + 時 + 戶 + 口 · lâm + thì + hộ + khẩu nghĩa thành phần: lâm + thì + hộ + khẩu Nghĩa EngCihui 臨時戶口 ínshí hùkǒu n. temporary residence permit