臨時政府

lín shí zhèng fǔ lâm thì chánh phủ

Hán Việt: lâm thì chánh phủ · Pinyin: lín shí zhèng fǔ

Tổng quan

chính phủ lâm thời

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính phủ lâm thời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家遇有大變革時,正式政府未產生,暫時組織一個代行政府職權的機關。如民國元年元旦,國父在南京就任臨時大總統,成立中華民國臨時政府。

Eng

  • CC-CEDICT provisional government
  • Cihui provisional government

ja

  • JMdict provisional government