臨時施宜 lín shí shī yí · lâm thì thi nghi Hán Việt: lâm thì thi nghi · Pinyin: lín shí shī yí Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 施 (thi) + 宜 (nghi)Pinyinlín shí shī yíHán Việtlâm thì thi nghiCấu tạo臨 + 時 + 施 + 宜 · lâm + thì + thi + nghi nghĩa thành phần: lâm + thì + thi + nghi