臨時替身 lín shí tì shēn · lâm thì thế thân Hán Việt: lâm thì thế thân · Pinyin: lín shí tì shēn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 替 (thế) + 身 (thân)Pinyinlín shí tì shēnHán Việtlâm thì thế thânCấu tạo臨 + 時 + 替 + 身 · lâm + thì + thế + thân nghĩa thành phần: lâm + thì + thế + thân