臨時決定 lín shí jué dìng · lâm thì quyết định Hán Việt: lâm thì quyết định · Pinyin: lín shí jué dìng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 決 (quyết) + 定 (định)Pinyinlín shí jué dìngHán Việtlâm thì quyết địnhCấu tạo臨 + 時 + 決 + 定 · lâm + thì + quyết + định nghĩa thành phần: lâm + thì + quyết + định