臨時法庭 lín shí fǎ tíng · lâm thì pháp đình Hán Việt: lâm thì pháp đình · Pinyin: lín shí fǎ tíng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 法 (pháp) + 庭 (đình)Pinyinlín shí fǎ tíngHán Việtlâm thì pháp đìnhCấu tạo臨 + 時 + 法 + 庭 · lâm + thì + pháp + đình nghĩa thành phần: lâm + thì + pháp + đình Nghĩa EngCihui 臨時法庭 ínshí fǎtíng n. provisional court M:⁴zuò