臨時磨槍 lín shí mó qiāng · lâm thì ma thương Hán Việt: lâm thì ma thương · Pinyin: lín shí mó qiāng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 磨 (ma) + 槍 (thương)Pinyinlín shí mó qiāngHán Việtlâm thì ma thươngCấu tạo臨 + 時 + 磨 + 槍 · lâm + thì + ma + thương nghĩa thành phần: lâm + thì + ma + thương