臨時議會

lâm thì nghị hội

Hán Việt: lâm thì nghị hội

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (nghị) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時議會 ínshí yìhuì n. provisional assembly/parliament M:cì